Nghĩa của từ "go to ground" trong tiếng Việt
"go to ground" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
go to ground
US /ɡoʊ tə ɡraʊnd/
UK /ɡəʊ tə ɡraʊnd/
Thành ngữ
ẩn náu, biến mất
to hide or disappear, especially to avoid detection or capture
Ví dụ:
•
After the robbery, the suspects decided to go to ground.
Sau vụ cướp, các nghi phạm quyết định ẩn náu.
•
The politician had to go to ground after the scandal broke.
Chính trị gia phải ẩn mình sau khi vụ bê bối vỡ lở.